viễn vọng
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nhìn xa, tầm nhìn xa: "viễn vọng" chỉ khả năng hoặc hành động nhìn về phía xa, thường dùng trong ngữ cảnh quan sát các vật thể ở khoảng cách lớn.
- Kính viễn vọng: Dạng rút gọn của "kính viễn vọng", chỉ dụng cụ quang học dùng để quan sát các thiên thể hoặc vật ở xa.
Động từ (hiếm dùng):
- Nhìn xa trông rộng: Dùng để chỉ hành động hướng tầm mắt hoặc suy nghĩ về tương lai xa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Viễn vọng của con người ngày càng xa hơn nhờ công nghệ hiện đại. (Tầm nhìn xa của loài người được mở rộng nhờ tiến bộ kỹ thuật.)
- Ông ấy dành cả đêm để ngắm sao qua viễn vọng. (Ông ấy sử dụng kính thiên văn để quan sát bầu trời đêm.)
Động từ:
- Nhà lãnh đạo ấy luôn viễn vọng về một tương lai thịnh vượng. (Người lãnh đạo đó luôn hướng tầm nhìn xa về một tương lai phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viễn vọng tinh": một thuật ngữ thiên văn chỉ các thiên thể có thể quan sát được qua kính viễn vọng.
- Các viễn vọng tinh mới được phát hiện nhờ kính thiên văn không gian. (Các thiên thể xa xôi mới được tìm thấy nhờ công nghệ quan sát tiên tiến.)
"viễn vọng kế": thiết bị đo khoảng cách hoặc góc nhìn xa.
- Kỹ sư sử dụng viễn vọng kế để đo đạc địa hình. (Kỹ sư dùng thiết bị đo xa để khảo sát địa hình.)
Biến thể và từ gần giống
Kính viễn vọng (danh từ ghép): dụng cụ quang học phóng đại hình ảnh vật ở xa.
- Kính viễn vọng Hubble đã chụp được nhiều bức ảnh tuyệt đẹp về vũ trụ. (Kính thiên văn Hubble ghi lại nhiều hình ảnh ngoạn mục về không gian.)
Viễn cảnh (danh từ): cảnh tượng ở xa hoặc trong tương lai.
- Viễn cảnh thành phố từ trên đồi thật hùng vĩ. (Cảnh xa của thành phố từ đồi cao trông thật tráng lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Xa vọng: tầm nhìn xa, sự quan sát từ xa.
- Thiên vọng: sự nhìn ngắm bầu trời (thường liên quan đến thiên văn học).
- Quan vọng: hành động nhìn xa, quan sát từ xa.
Thành ngữ liên quan
- Viễn vọng vô biên: tầm nhìn xa không giới hạn, thường dùng để chỉ khả năng nhìn thấu suốt tương lai.
- Trí tuệ của bậc thánh nhân như viễn vọng vô biên. (Trí tuệ của người hiền triết có tầm nhìn xa không giới hạn.)